Bước tới nội dung

absolute phase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈfeɪz/

Danh từ

absolute phase / ˈfeɪz/

  1. (Tech) Vị tướng/pha tuyệt đối.

Tham khảo