Bước tới nội dung

absolute plotting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈplɑːt.tiɳ/

Danh từ

absolute plotting / ˈplɑːt.tiɳ/

  1. (Tech) Phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối.

Tham khảo