Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Phân từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
absterbend
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Français
Italiano
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈapˌʃtɛʁbn̩t/
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Phân từ
[
sửa
]
absterbend
hiện tại
phân từ
của
absterben
Biến cách
[
sửa
]
Dạng so sánh bằng của
absterbend
(
không so sánh được
)
số & giống
số ít
số nhiều
giống đực
giống cái
giống trung
vị ngữ
er
ist
absterbend
sie
ist
absterbend
es
ist
absterbend
sie
sind
absterbend
biến cách mạnh
(không có mạo từ)
danh cách
absterbender
absterbende
absterbendes
absterbende
sinh cách
absterbenden
absterbender
absterbenden
absterbender
dữ cách
absterbendem
absterbender
absterbendem
absterbenden
đối cách
absterbenden
absterbende
absterbendes
absterbende
biến cách yếu
(với mạo từ xác định)
danh cách
der
absterbende
die
absterbende
das
absterbende
die
absterbenden
sinh cách
des
absterbenden
der
absterbenden
des
absterbenden
der
absterbenden
dữ cách
dem
absterbenden
der
absterbenden
dem
absterbenden
den
absterbenden
đối cách
den
absterbenden
die
absterbende
das
absterbende
die
absterbenden
biến cách hỗn hợp
(với mạo từ bất định)
danh cách
ein
absterbender
eine
absterbende
ein
absterbendes
(
keine
)
absterbenden
sinh cách
eines
absterbenden
einer
absterbenden
eines
absterbenden
(
keiner
)
absterbenden
dữ cách
einem
absterbenden
einer
absterbenden
einem
absterbenden
(
keinen
)
absterbenden
đối cách
einen
absterbenden
eine
absterbende
ein
absterbendes
(
keine
)
absterbenden
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
Phân từ hiện tại tiếng Đức
tiếng Đức present participles
không so sánh được Tính từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
absterbend
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài