abstract noun
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abstract noun (số nhiều abstract nouns)
- (ngữ pháp) Danh từ trừu tượng; danh từ chỉ những thứ không thể cảm nhận trực tiếp sử dụng các giác quan, chẳng hạn như ý nghĩ, tâm trạng, cảm xúc, phẩm chất, khái niệm,...
- Đồng nghĩa: nomen abstractum
- Trái nghĩa: concrete noun
Tham khảo
[sửa]- abstract noun, OneLook Dictionary Search