Bước tới nội dung

abstract noun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abstract noun (số nhiều abstract nouns)

  1. (ngữ pháp) Danh từ trừu tượng; danh từ chỉ những thứ không thể cảm nhận trực tiếp sử dụng các giác quan, chẳng hạn như ý nghĩ, tâm trạng, cảm xúc, phẩm chất, khái niệm,...
    Đồng nghĩa: nomen abstractum
    Trái nghĩa: concrete noun

Tham khảo

[sửa]