Bước tới nội dung

abu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

abu

  1. cha.

Tham khảo

  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985) A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh], ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 118

Tiếng Kanakanavu

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abu

  1. tro.

Tiếng Kolhe

[sửa]

Đại từ

abu

  1. chúng tôi/chúng ta.
    Đồng nghĩa: abo

Tham khảo

Tiếng Rukai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abu

  1. tro.