Bước tới nội dung

accept connection

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kə.ˈnɛk.ʃən/

Danh từ

accept connection / kə.ˈnɛk.ʃən/

  1. (Tech) Nối nhận.

Tham khảo