acceptor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɛp.tɜː/
Danh từ
acceptor /ɪk.ˈsɛp.tɜː/
- (Thương nghiệp) Người nhận thanh toán (hoá đơn... ).
- (Vật lý) ; (hoá học) chất nhận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “acceptor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)