Bước tới nội dung

acceptor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɛp.tɜː/

Danh từ

acceptor /ɪk.ˈsɛp.tɜː/

  1. (Thương nghiệp) Người nhận thanh toán (hoá đơn... ).
  2. (Vật lý) ; (hoá học) chất nhận.

Tham khảo