Bước tới nội dung

access failure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈfeɪɫ.jɜː/

Danh từ

access failure / ˈfeɪɫ.jɜː/

  1. (Tech) Thất bại truy cập.

Tham khảo