Bước tới nội dung

access success

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / sək.ˈsɛs/

Danh từ

access success / sək.ˈsɛs/

  1. (Tech) Thành công truy cập.

Tham khảo