accounting symbol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈsɪm.bəl/
Danh từ
accounting symbol / ˈsɪm.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accounting symbol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)