accu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ky/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accu /a.ky/ |
accus /a.ky/ |
| Giống cái | accu /a.ky/ |
accus /a.ky/ |
accu gđ /a.ky/
- (Vật lý học, thân mật) Như accumulateur.
- recharger ses accus (nghĩa bóng) — phục hôì sức lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)