acerose

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

acerose

  1. (Thực vật học) Hình kim (lá thông, lá tùng... ).

Tham khảo[sửa]