acescence

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

acescence gc

  1. Sự hóa chua.
    Acescence des vins — sự hóa chua của rượu vang

Tham khảo[sửa]