aching
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]aching
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ache.
Danh từ
[sửa]aching (số nhiều achings)
- Sự đau đớn (vật chất, tinh thần).
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aching”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)