acidímetro
Giao diện
Xem thêm: acidimetro
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐ.siˈdi.mɨ.tɾu/ [ɐ.siˈði.mɨ.tɾu]
- Tách âm: a‧ci‧dí‧me‧tro
Danh từ
[sửa]acidímetro gđ (số nhiều acidímetros)
Đọc thêm
[sửa]- “acidímetro”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “acidímetro”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acidímetro gđ (số nhiều acidímetros)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “acidímetro”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/imetɾo
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/imetɾo/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha