Bước tới nội dung

aclimatación

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ aclimatar + -ción.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aclimatación gc (số nhiều aclimataciones)

  1. Sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ.

Đọc thêm

[sửa]