aclimatación
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aclimatación gc (số nhiều aclimataciones)
- Sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ.
Đọc thêm
[sửa]- “aclimatación”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025