acomodación
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /akomodaˈθjon/ [a.ko.mo.ð̞aˈθjõn] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /akomodaˈsjon/ [a.ko.mo.ð̞aˈsjõn] (Latin America, Philippines)
Âm thanh (Colombia): (tập tin) - Vần: -on
- Tách âm: a‧co‧mo‧da‧ción
Danh từ
[sửa]acomodación gc (số nhiều acomodaciones)
- Sự điều tiết, sự thích nghi.
- Đồng nghĩa: hospedaje, alojamiento, acomodamiento (hiếm)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “acomodación”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/on
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/on/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha