Bước tới nội dung

acordió

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Catalan

[sửa]
Wikipedia tiếng Catalan có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

acordió  (số nhiều acordions)

  1. Phong cầm, đàn xếp, đàn accordion.

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]