Bước tới nội dung

acoustic capacitance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kə.ˈpæ.sə.tənts/

Danh từ

acoustic capacitance / kə.ˈpæ.sə.tənts/

  1. (Tech) Âm dung, âm lượng.

Tham khảo