Bước tới nội dung

acoustic engineering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/

Danh từ

acoustic engineering / ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/

  1. (Tech) Ngành kỹ thuật âm thanh.

Tham khảo