acqua
Giao diện
Xem thêm: Acqua
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
[sửa]acqua gc (sinh cách acquae); biến cách kiểu 1 (Latinh Hậu kì, proscribed)
- Dạng thay thế của aqua
Tiếng Lombard
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh aqua (“nước”). Cùng nguồn gốc với tiếng Ý acqua.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acqua gc (plural acqu)
Tiếng Sicily
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh aqua (“nước”). Cùng nguồn gốc bao gồm tiếng Napoli and tiếng Ý acqua.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acqua gc ('số nhiều acqua)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Tarantino
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh aqua. Cùng gốc bao gồm tiếng Sicily and tiếng Ý acqua.
Danh từ
[sửa]acqua
- Nước.
Đọc thêm
[sửa]- Domenico Ludovico de Vincentiis, Vocabolario del dialetto tarantino in corrispondenza (1872)
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh aqua.

Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]acqua gc (số nhiều acque, diminutive acquerèlla hoặc acquétta hoặc acquicèlla hoặc acquolìna)
Từ phái sinh
[sửa]- Acqua
- acqua alla gola
- acqua alta
- acqua benedetta
- acqua corrente
- acqua di Colonia
- acqua di mare
- acqua di rose
- acqua distillata
- acqua dolce
- acqua fresca
- acqua in bocca!
- acqua minerale
- acqua morta
- acqua naturale
- acqua ossigenata
- acqua pazza
- acqua pesante
- acqua piovana
- acqua potabile
- acqua ragia / acquaragia
- acqua regia
- acqua salata
- acqua stagnante
- acqua termale
- acqua viva
- acqua-acqua
- acqua-aria
- acqua-terra
- acquaccia
- acquaciclo
- acquacoltura
- acquaforte
- acquaio
- acquaiolo, acquaiuolo, acquarolo
- acquamarina
- acquanauta
- acquaplano
- acquario
- Acquario
- acquasanta / acqua santa
- acquascivolo
- acquascooter
- acquata
- acquaticità
- acquatico
- acquatinta
- acquavite
- acquazzone
- acque costiere
- acque territoriali
- acquedotto
- acquemoto
- acqueo
- acquerella
- acquerello
- acquerugiola
- acquetta
- acquicolo
- acquicoltura
- acquifero
- acquitrino
- acquolina
- acquoso
- ad acqua
- affogare in un bicchier d'acqua
- annacquare
- bellezza acqua e sapone
- essere passata molt'acqua sotto i ponti
- fare acqua
- fare un buco nell'acqua
- filo dell'acqua
- gettare acqua sul fuoco
- getto d'acqua
- giochi d'acqua
- in cattive acque
- intorbidare le acque
- mettere acqua nel vino
- passare le acque
- pesce fuor d'acqua
- pestare l'acqua nel mortaio
- rottura delle acque
- rovescio d'acqua
- scherzi d'acqua
- sciacquare
- scoprire l'acqua calda
- sott'acqua
- specchio d'acqua
- stare tra le due acque
- tirare l'acqua al proprio mulino
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]acqua
- Dạng biến tố của acquare:
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Tiếng Latinh Hậu kì
- Từ không nên dùng tiếng Latinh
- Từ tiếng Lombard kế thừa từ tiếng Latinh
- Từ tiếng Lombard gốc Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lombard
- Mục từ tiếng Lombard
- Danh từ tiếng Lombard
- Danh từ giống cái tiếng Lombard
- Từ tiếng Sicily kế thừa từ tiếng Latinh
- Từ tiếng Sicily gốc Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sicily
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Sicily
- Mục từ tiếng Sicily
- Danh từ tiếng Sicily
- Mục từ có tham số head thừa tiếng Sicily
- Danh từ giống cái tiếng Sicily
- Từ tiếng Tarantino kế thừa từ tiếng Latinh
- Từ tiếng Tarantino gốc Latinh
- Mục từ tiếng Tarantino
- Danh từ tiếng Tarantino
- roa-tar:Nước
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/akkwa
- Vần:Tiếng Ý/akkwa/2 âm tiết
- Từ tiếng Ý kế thừa từ tiếng Latinh
- Từ tiếng Ý gốc Latinh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ý
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- it:Rowing
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý
- it:Nước
