Bước tới nội dung

acquirable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈkwɑɪ.rə.bəl/

Tính từ

acquirable /ə.ˈkwɑɪ.rə.bəl/

  1. Xem acquire

Tham khảo