acrotère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁɔ.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acrotère /a.kʁɔ.tɛʁ/ |
acrotère /a.kʁɔ.tɛʁ/ |
| Giống cái | acrotère /a.kʁɔ.tɛʁ/ |
acrotère /a.kʁɔ.tɛʁ/ |
acrotère gđ /a.kʁɔ.tɛʁ/
- (Kiến trúc) Bệ tượng trán tường.
- (Kiến trúc) Tượng trán tường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acrotère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)