actinomètre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

actinomètre

  1. (Vật lý học) Nhật xạ kế.

Tham khảo[sửa]