Bước tới nội dung

active surface

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɜː.fəs/

Danh từ

active surface / ˈsɜː.fəs/

  1. (Tech) Bề mặt hoạt tính.

Tham khảo