Bước tới nội dung

active task

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtæsk/

Danh từ

active task / ˈtæsk/

  1. (Tech) Công việc hoạt tính, công tác hoạt tính.

Tham khảo