Bước tới nội dung

activos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Tính từ

[sửa]

activos

  1. giống đực số nhiều của activu

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Tính từ

[sửa]

activos

  1. Dạng giống đực số nhiều của activo

Danh từ

[sửa]

activos  sn

  1. Số nhiều của activo

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

āctīvōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của āctīvus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aɡˈtibos/ [aɣ̞ˈt̪i.β̞os]
  • Vần: -ibos
  • Tách âm tiết: ac‧ti‧vos

Tính từ

[sửa]

activos

  1. Dạng giống đực số nhiều của activo

Danh từ

[sửa]

activos  sn

  1. Dạng số nhiều của activo