Bước tới nội dung

acuicultura

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ acui- + cultura.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /akwikulˈtuɾa/ [a.kwi.kul̪ˈt̪u.ɾa]
  • Vần: -uɾa
  • Tách âm tiết: a‧cui‧cul‧tu‧ra

Danh từ

[sửa]

acuicultura gc (số nhiều acuiculturas)

  1. Nuôi trồng thủy sản

Cách viết khác

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]