adénome
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.de.nɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adénome /a.de.nɔm/ |
adénome /a.de.nɔm/ |
| Giống cái | adénome /a.de.nɔm/ |
adénome /a.de.nɔm/ |
adénome gđ /a.de.nɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adénome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)