adamante
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /a.daˈman.te/, [äd̪äˈmän̪t̪ɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /a.daˈman.te/, [äd̪äˈmän̪t̪e]
Danh từ
[sửa]adamante
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
[sửa]adamante
- Dạng định vị cách/hô cách số ít của adamantas (“diamond”)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]adamante gđ (số nhiều adamantes)
Đọc thêm
[sửa]- “adamante”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Litva
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Litva
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ante
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ante/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Tây Ban Nha