adamantes
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /a.daˈman.teːs/, [äd̪äˈmän̪t̪eːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /a.daˈman.tes/, [äd̪äˈmän̪t̪es]
Danh từ
[sửa]adamantēs
Tham khảo
[sửa]- adamantes tại Charles du Fresne du Cange’s Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]adamantes gđ sn
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/antes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/antes/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha