adamantes
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /a.daˈman.teːs/, [äd̪äˈmän̪t̪eːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /a.daˈman.tes/, [äd̪äˈmän̪t̪es]
Danh từ
[sửa]adamantēs
Tham khảo
[sửa]- "adamantes", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]adamantes gđ sn
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/antes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/antes/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha