Bước tới nội dung

adamantina

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Adamantina

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

adamantina

  1. Dạng biến tố của adamantinus:
    1. danh cách/hô cách giống cái số ít
    2. danh cách/đối cách/hô cách giống trung số nhiều

Tính từ

[sửa]

adamantinā

  1. Dạng ly cách giống cái số ít của adamantinus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /adamanˈtina/ [a.ð̞a.mãn̪ˈt̪i.na]
  • Vần: -ina
  • Tách âm tiết: a‧da‧man‧ti‧na

Tính từ

[sửa]

adamantina gc

  1. Dạng giống cái số ít của adamantino

Tiếng Ý

[sửa]

Tính từ

[sửa]

adamantina

  1. giống cái số ít của adamantino