adamantina
Giao diện
Xem thêm: Adamantina
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /a.daˈman.ti.na/, [äd̪äˈmän̪t̪ɪnä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /a.daˈman.ti.na/, [äd̪äˈmän̪t̪inä]
Tính từ
[sửa]adamantina
- Dạng biến tố của adamantinus:
Tính từ
[sửa]adamantinā
- Dạng ly cách giống cái số ít của adamantinus
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]adamantina gc
- Dạng giống cái số ít của adamantino
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
[sửa]adamantina
- giống cái số ít của adamantino
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ina
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ina/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý