addressable storage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈstɔr.ɪdʒ/
Danh từ
addressable storage / ˈstɔr.ɪdʒ/
- (Tech) Bộ trữ định địa chỉ được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “addressable storage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)