adjutancy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

adjutancy /ˈæ.dʒə.tənt.si/

  1. (Quân sự) Chức sĩ quan phụ tá; nhiệm vụ sĩ quan phụ tá.

Tham khảo[sửa]