administrasjon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít administrasjon administrasjonen
Số nhiều administrasjoner administrasjonene

administrasjon

  1. Sự quản trị, quản lý, điều hành.
    Administrasjon tar lang tid.
  2. Cơ quan quản trị, quản lý, điều hành.
    Han er ansatt i administrasjonen.

Tham khảo[sửa]