Bước tới nội dung

administratë

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Albani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn học tập từ tiếng Latinh administratio.

Danh từ

[sửa]

administratë gc (số nhiều administrata, dạng xác định administrata, số nhiều xác định administratat)

  1. Quản lý, cai quản

Biến cách

[sửa]
Biến cách của administratë
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách administratë administrata administrata administratat
đối cách administratën
dữ cách administrateje administratës administratave administratave
ly cách administratash

Đọc thêm

[sửa]
  • “administratë”, trong FGJSSH: Fjalor i gjuhës së sotme shqipe (bằng tiếng Albani), 1980
  • administratë”, trong FGJSH: Fjalor i gjuhës shqipe [Từ điển tiếng Albani] (bằng tiếng Albani), 2006