Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Chu Ru
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chu Ru
1.1
Động từ
2
Tiếng Java
Hiện/ẩn mục
Tiếng Java
2.1
Latinh hóa
3
Tiếng Navajo
Hiện/ẩn mục
Tiếng Navajo
3.1
Danh từ
3.1.1
Biến tố
Đóng mở mục lục
adoh
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Banjar
English
Bahasa Indonesia
Jawa
Malagasy
Bahasa Melayu
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Chu Ru
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
adoh
Hát
.
Tiếng Java
[
sửa
]
Latinh hóa
[
sửa
]
adoh
Dạng Latinh hóa của
ꦲꦢꦺꦴꦃ
Tiếng Navajo
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
adoh
Bắp
thịt
.
Biến tố
[
sửa
]
Dạng sở hữu của
adoh
số ít
số đôi hoặc nhiều
số nhiều
ngôi thứ nhất
shidoh
nihidoh
danihidoh
ngôi thứ hai
nidoh
nihidoh
danihidoh
ngôi thứ ba
bidoh
ngôi thứ tư (3o)
yidoh
ngôi thứ tư (3a)
hadoh
Bất định (3i)
adoh
Thể loại
:
Mục từ tiếng Chu Ru
Động từ tiếng Chu Ru
Mục từ biến thể hình thái tiếng Java
Latinh hóa tiếng Java
Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Java
Latinh hóa tiếng Java không có mục từ chính
Mục từ tiếng Navajo
Danh từ tiếng Navajo
nv:Giải phẫu học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
adoh
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài