adulé
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]adulé (giống cái adulée, giống đực số nhiều adulés, giống cái số nhiều adulées)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Động từ
[sửa]adulé
- Dạng trần thuật quá khứ đơn ở ngôi thứ nhất số ít của adular