advocaat
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Hà Lan advocaat.
Cách phát âm
[sửa]- (Anh) IPA(ghi chú): /ˈadvəkɑː/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]advocaat (đếm được và không đếm được, số nhiều advocaats)
