Bước tới nội dung

aerenchyma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛr.ˈɛŋ.kə.mə/

Danh từ

aerenchyma /ˌɛr.ˈɛŋ.kə.mə/

  1. (Sinh học) khí.

Tham khảo