Bước tới nội dung

afero

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Từ tiếng Pháp affaire / tiếng Anh affair, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ád + *dʰeh₁- (sắp đặt).

    Cách phát âm

    [sửa]

    Danh từ

    [sửa]

    afero (đối cách số ít aferon, số nhiều aferoj, đối cách số nhiều aferojn)

    1. Sự việc.
    2. Vụ việc, vấn đề.

    Từ liên hệ

    [sửa]