Bước tới nội dung

afféterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fet.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực afféterie
/a.fet.ʁi/
afféteries
/a.fet.ʁi/
Giống cái afféterie
/a.fet.ʁi/
afféteries
/a.fet.ʁi/

afféterie gc /a.fet.ʁi/

  1. (Văn học) Sự cầu kỳ, sự kiểu cách; sự õng ẹo.

Trái nghĩa

Tham khảo