Bước tới nội dung

affadissant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

affadissant

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm nhạt đi.
  2. Làm cho nhạt nhẽo.
  3. Làm cho chán ngán.

Tham khảo