affectionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɛk.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
affectionner ngoại động từ /a.fɛk.sjɔ.ne/
- Trìu mến, quyến luyến.
- Thích.
- Affectionner l’étude — thích học
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affectionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)