affidé
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affidée /a.fi.de/ |
affidée /a.fi.de/ |
| Giống cái | affidée /a.fi.de/ |
affidée /a.fi.de/ |
affidé
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affidé /a.fi.de/ |
affidés /a.fi.de/ |
| Giống cái | affidé /a.fi.de/ |
affidés /a.fi.de/ |
affidé
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “affidé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)