affilié

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực affiliée
/a.fi.lje/
affiliés
/a.fi.lje/
Giống cái affiliée
/a.fi.lje/
affiliées
/a.fi.lje/

affilié /a.fi.lje/

  1. Thành viên.

Tham khảo[sửa]