Bước tới nội dung

affruntari

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Sicily

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Không rõ.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /af.fɾunˈta.ɾi/, [afː.ɾʊnˈta.ɾɪ], [afː.ɾʊnˈda.ɾɪ]
  • Tách âm: af‧frun‧tà‧ri

Động từ

[sửa]

affruntari

  1. (ngoại động từ) Làm cho tủi nhục.
  2. (ngoại động từ) Làm cho xấu hổ.
  3. (ngoại động từ) Xấu hổ, cảm thấy xấu hổ.
  4. (ngoại động từ) Cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Antonio Traina (1868) Nuovo vocabolario Siciliano-Italiano (bằng tiếng Ý), tr. 146