afransis
Giao diện
Tiếng Kabyle
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp français, có lẽ thông qua tiếng Ả Rập Algérie فرانسيس (frānsīs).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]afransis
- Thuộc Pháp.
Biến tố
[sửa]| giống đực | giống cái | |||
|---|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | |
| Độc lập | afransis | ifransisen | tafransist | tifransisin |
Danh từ
[sửa]afransis gđ (số nhiều ifransisen)
Biến tố
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| độc lập | afransis | ifransisen |
| cấu trúc | ufransis | yifransisen |
Từ phái sinh
[sửa]- tafransist (“tiếng Pháp”)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tarifit
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ả Rập Maroc فرانسيس (frānsīs), từ tiếng Pháp français.
Danh từ
[sửa]afransis gđ (số nhiều ifransisen, giống cái tương đương tafransist, chính tả Tifinagh ⴰⴼⵔⴰⵏⵙⵉⵙ)
Biến tố
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| tự do | afransis | ifransisen |
| annexed | ufransis | yifransisen |
Từ phái sinh
[sửa]- tafransist (“tiếng Pháp”)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Kabyle
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Kabyle
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập Algérie tiếng Kabyle
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập Algérie tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Tính từ tiếng Kabyle
- Danh từ tiếng Kabyle
- Danh từ giống đực tiếng Kabyle
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập Maroc tiếng Tarifit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập Maroc tiếng Tarifit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tarifit
- Danh từ tiếng Tarifit
- Danh từ giống đực tiếng Tarifit
- rif:Quốc tịch