Bước tới nội dung

aftësi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Albani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ aftë + -ësi.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aftësi gc (dạng xác định aftësia)

  1. Kĩ năng, khả năng.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của aftësi
số ít
bất định xác định
danh cách aftësi aftësia
đối cách aftësinë
dữ cách/ly cách aftësie aftësisë

Đọc thêm

[sửa]
  • “aftësi”, trong FGJSSH: Fjalor i gjuhës së sotme shqipe (bằng tiếng Albani), 1980
  • Newmark, Leonard (1999) “aftësi”, trong Oxford Albanian-English Dictionary [Từ điển Albani-Anh của Oxford]
  • aftësi”, trong FGJSH: Fjalor i gjuhës shqipe [Từ điển tiếng Albani] (bằng tiếng Albani), 2006