Bước tới nội dung

afterglow tube

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtuːb/

Danh từ

afterglow tube / ˈtuːb/

  1. (Tech) Đèn lưu ảnh.

Tham khảo